Houzii
← Từ điển
Từ ghép

刀锋

Phồn thể: [刀鋒]
dāofēng
Nghĩa tiếng Việtlưỡi cắt hoặc mũi nhọn của dao, kiếm hoặc công cụ
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 lưỡi cắt hoặc mũi nhọn của dao, kiếm hoặc công cụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập