Từ ghép
刀锋
Phồn thể: [刀鋒]Nghĩa
- 1 lưỡi cắt hoặc mũi nhọn của dao, kiếm hoặc công cụ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.