Houzii
← Từ điển
Từ ghép

锋芒

Phồn thể: [鋒芒]
fēngmáng
Nghĩa tiếng Việtđầu nhọn (bút chì, giáo mác, v.v.); mũi nhọn; lưỡi sắc
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 5 nghĩa