Từ ghép
锋芒
Phồn thể: [鋒芒]Nghĩa tiếng Việtđầu nhọn (bút chì, giáo mác, v.v.); mũi nhọn; lưỡi sắc
- 2 chữ
- 18 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 đầu nhọn (bút chì, giáo mác, v.v.)
- 2 mũi nhọn
- 3 lưỡi sắc
- 4 mũi giáo
- 5 tiên phong
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.