Houzii
← Từ điển
Từ ghép

锋芒内敛

Phồn thể: [鋒芒內斂]
fēngmángnèiliǎn
Nghĩa tiếng Việtcó tài nhưng khiêm tốn (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 33 nét