Houzii
← Từ điển
Từ ghép

初露锋芒

Phồn thể: [初露鋒芒]
chūlùfēngmáng
Nghĩa tiếng Việtdấu hiệu đầu tiên của tài năng chớm nở; lần đầu thể hiện khả năng của mình
  • 4 chữ
  • 46 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dấu hiệu đầu tiên của tài năng chớm nở
  2. 2 lần đầu thể hiện khả năng của mình

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập