Houzii
← Từ điển
Từ ghép

冲锋

Phồn thể: [衝鋒]
chōngfēng
Nghĩa tiếng Việtxung phong; tấn công; cuộc tấn công
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa