Houzii
← Từ điển
Từ ghép

冲锋陷阵

Phồn thể: [衝鋒陷陣]
chōngfēngxiànzhèn
Nghĩa tiếng Việtxung phong và phá vỡ phòng tuyến địch
  • 4 chữ
  • 34 nét