瘤Chữ Hán
Nghĩakhối u; biến thể cũ của 瘤 (liú)
- 15 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 1 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- liúkhối u
- liúbiến thể cũ của 瘤 (liú)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc trên trái · 疒 + 留
- Phần chỉ nghĩa: 疒
- Phần chỉ âm: 留
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.