Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

瘤

liú
Nghĩa tiếng Việtkhối u
  • 1 chữ
  • 15 nét
Chữ đơnChữ đa âm

瘤

Phồn thể: [癅]
liú
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 瘤 (liú)
  • 1 chữ
  • 15 nét