Từ ghép
骨瘤
Nghĩa tiếng Việtu xương (khối u lành tính cấu tạo từ vật liệu giống xương)
- 2 chữ
- 24 nét
Nghĩa
- 1 u xương (khối u lành tính cấu tạo từ vật liệu giống xương)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.