Houzii
← Từ điển
Từ ghép

赘瘤

Phồn thể: [贅瘤]
zhuìliú
Nghĩa tiếng Việtmụn cóc; (ví dụ) thứ thừa thãi và không mong muốn
  • 2 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mụn cóc
  2. 2 (ví dụ) thứ thừa thãi và không mong muốn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập