Chữ HánChữ đa âm
馏
Nghĩa hấp; nấu bằng nồi hấp; hấp lại đồ ăn nguội; chưng cất; tách một chất lỏng thành các thành phần bằng cách đun sôi
Bộ thủ饣
- 13 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- hấp; nấu bằng nồi hấp; hấp lại đồ ăn nguội
- chưng cất; tách một chất lỏng thành các thành phần bằng cách đun sôi
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 饣 + 留
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.