Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

馏

Phồn thể: [餾]
liù
Nghĩa tiếng Việthấp; nấu bằng nồi hấp; hấp lại đồ ăn nguội
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

馏

Phồn thể: [餾]
liú
Nghĩa tiếng Việtchưng cất; tách một chất lỏng thành các thành phần bằng cách đun sôi
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa