Chữ đơnChữ đa âm
馏
Phồn thể: [餾]Nghĩa tiếng Việthấp; nấu bằng nồi hấp; hấp lại đồ ăn nguội
- 1 chữ
- 13 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 hấp
- 2 nấu bằng nồi hấp
- 3 hấp lại đồ ăn nguội
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 分馏[分餾]chưng cất phân đoạn
- 干馏[乾餾]carbon hóa; chưng cất khô; sự carbon hóa
- 馏分[餾分]phân đoạn (của chất chưng cất); thành phần chính (một phần của chất chưng cất)
- 蒸馏[蒸餾]chưng cất; sự chưng cất
- 直馏[直餾]chưng cất trực tiếp
- 蒸馏酒[蒸餾酒]rượu chưng cất; rượu mạnh
- 蒸馏器[蒸餾器]nồi chưng cất (tức là thiết bị chưng cất)
- 蒸馏水[蒸餾水]nước cất