Houzii
← Từ điển
Từ ghép

直馏

Phồn thể: [直餾]
zhíliú
Nghĩa tiếng Việtchưng cất trực tiếp
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 chưng cất trực tiếp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập