Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蒸馏酒

Phồn thể: [蒸餾酒]
zhēngliújiǔ
Nghĩa tiếng Việtrượu chưng cất; rượu mạnh
  • 3 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa