Houzii
← Từ điển
Từ ghép

馏分

Phồn thể: [餾分]
liúfèn
Nghĩa tiếng Việtphân đoạn (của chất chưng cất); thành phần chính (một phần của chất chưng cất)
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phân đoạn (của chất chưng cất)
  2. 2 thành phần chính (một phần của chất chưng cất)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập