Houzii
← Từ điển
Từ ghép

分馏

Phồn thể: [分餾]
fēnliú
Nghĩa tiếng Việtchưng cất phân đoạn
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 chưng cất phân đoạn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập