Từ ghép
干馏
Phồn thể: [乾餾]Nghĩa
- 1 carbon hóa
- 2 chưng cất khô
- 3 sự carbon hóa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.