Houzii
← Từ điển
Từ ghép

干馏

Phồn thể: [乾餾]
gānliú
Nghĩa tiếng Việtcarbon hóa; chưng cất khô; sự carbon hóa
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 carbon hóa
  2. 2 chưng cất khô
  3. 3 sự carbon hóa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập