Từ ghép
隔音符号
Phồn thể: [隔音符號]Nghĩa tiếng Việtdấu tách âm, dùng trong chính tả pinyin (tức là để đánh dấu ranh giới giữa hai âm tiết, như trong "dàng'àn" 档案 (dàng'àn))
- 4 chữ
- 37 nét
Nghĩa
- 1 dấu tách âm, dùng trong chính tả pinyin (tức là để đánh dấu ranh giới giữa hai âm tiết, như trong "dàng'àn" 档案 (dàng'àn))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.