Houzii
← Từ điển
Từ ghép

标点符号

Phồn thể: [標點符號]
biāodiǎnfúhào
Nghĩa tiếng Việtdấu câu; một dấu câu
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa