Từ ghép
无符号
Phồn thể: [無符號]Nghĩa tiếng Việtkhông dấu (tức là giá trị tuyệt đối, không xét dấu dương hay âm)
- 3 chữ
- 20 nét
Nghĩa
- 1 không dấu (tức là giá trị tuyệt đối, không xét dấu dương hay âm)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.