Houzii
← Từ điển
Từ ghép

角秒符号

Phồn thể: [角秒符號]
jiǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)miǎofúhàoSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtký hiệu hai phẩy (″) (toán học, ngôn ngữ học, v.v.)
  • 4 chữ
  • 32 nét