Cấp: HSK 7–9Từ ghép
括号
Phồn thể: [括號]Nghĩa
- 1 dấu ngoặc đơn
- 2 dấu ngoặc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 大括号[大括號]dấu ngoặc nhọn; ngoặc lượn { } (toán học)
- 方括号[方括號]dấu ngoặc vuông [ ]
- 花括号[花括號]dấu ngoặc nhọn; dấu móc nhọn { }
- 尖括号[尖括號]dấu ngoặc nhọn < >
- 小括号[小括號]dấu ngoặc đơn; dấu ngoặc tròn ( ) (toán học)
- 圆括号[圓括號]dấu ngoặc đơn; ngoặc tròn ( )
- 中括号[中括號]dấu ngoặc vuông [ ] (toán học)
- 方头括号[方頭括號]dấu ngoặc hình thoi (【】 hoặc 〖〗)
- 六角括号[六角括號]dấu ngoặc hình mai rùa 〔〕
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 小学[小學][tiểu học]Cấp: HSK 1trường tiểu học; trường cấp một
- 瓶子[bình tí]Cấp: HSK 3chai
- 数学[數學][số học]Cấp: HSK 3toán học
- 鼻子[tị tí]Cấp: HSK 4mũi
- 多数[多數][đa số]Cấp: HSK 4đa số; phần lớn
- 帽子[mão tí]Cấp: HSK 4mũ; nón; (bóng) nhãn
- 牌子[bài tí]Cấp: HSK 4biển hiệu; thương hiệu; nhãn hiệu
- 网友[網友][võng hữu]Cấp: HSK 4bạn online; người dùng Internet