Từ ghép
花括号
Phồn thể: [花括號]Nghĩa
- 1 dấu ngoặc nhọn
- 2 dấu móc nhọn { }
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.