Houzii
← Từ điển
Từ ghép

花括号

Phồn thể: [花括號]
huākuòhào
Nghĩa tiếng Việtdấu ngoặc nhọn; dấu móc nhọn { }
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dấu ngoặc nhọn
  2. 2 dấu móc nhọn { }

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập