Chữ Hán
括
Nghĩabao gồm; bao quát; cũng đọc là [gua1]
Bộ thủ扌
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: HSK 5
- 3 từ có chữ này
Cách đọc
- bao gồm; bao quát; cũng đọc là [gua1]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 舌
- 扌shǒubộ "tay" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 64), xuất hiện trong 提, 把, 打, v.v.
- 舌jīdùng trong 喇舌 (lǎjī) để phiên âm từ Đài Loan nghĩa là "lưỡi"
- Phần chỉ nghĩa: 扌
- Phần chỉ âm: 舌
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.