Chữ đơn
括
Nghĩa tiếng Việtbao gồm; bao quát; cũng đọc là [gua1]
- 1 chữ
- 9 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 bao gồm
- 2 bao quát
- 3 cũng đọc là [gua1]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 包括[bao quát]Cấp: HSK 5bao gồm; bao hàm; liên quan
- 概括[khái quát]Cấp: HSK 5tóm tắt; khái quát; ngắn gọn; theo đề cương chính
- 括号[括號][quát hiệu]Cấp: HSK 7–9dấu ngoặc đơn; dấu ngoặc
- 赅括[賅括]xem 概括 (gàikuò)
- 含括(Đài Loan) chứa; bao gồm; bao quát
- 涵括bao hàm; bao quát
- 简括[簡括]ngắn gọn nhưng đầy đủ; súc tích
- 括毒có độc; bóng nghĩa tàn nhẫn
- 括弧dấu ngoặc đơn
- 括线[括線]dấu ngoặc nhỏ 「 」
- 囊括bao gồm; ôm trọn; gom lại
- 沈括Thẩm Quát (1031-1095), nhà bác học, khoa học và chính khách triều Tống, tác giả "Mộng khê bút đàm" 梦溪笔谈 (MèngXīBǐtán)