涵括Từ ghép涵括hánkuòNghĩa tiếng Việtbao hàm; bao quát2 chữ20 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bao hàm2 bao quátPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.涵chứa; bao gồm; cống ngầmTrang chữ →括bao gồm; bao quát; cũng đọc là [gua1]Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →