Từ ghép
方头括号
Phồn thể: [方頭括號]Nghĩa
- 1 dấu ngoặc hình thoi (【】 hoặc 〖〗)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.