Houzii
← Từ điển
Từ ghép

方头括号

Phồn thể: [方頭括號]
fāngtóukuòhào
Nghĩa tiếng Việtdấu ngoặc hình thoi (【】 hoặc 〖〗)
  • 4 chữ
  • 23 nét