Từ ghép
圆括号
Phồn thể: [圓括號]Nghĩa
- 1 dấu ngoặc đơn
- 2 ngoặc tròn ( )
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.