Houzii
← Từ điển
Từ ghép

圆括号

Phồn thể: [圓括號]
yuánkuòhào
Nghĩa tiếng Việtdấu ngoặc đơn; ngoặc tròn ( )
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dấu ngoặc đơn
  2. 2 ngoặc tròn ( )

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập