Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大括号

Phồn thể: [大括號]
dàkuòhào
Nghĩa tiếng Việtdấu ngoặc nhọn; ngoặc lượn { } (toán học)
  • 3 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa