Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

称号

Phồn thể: [稱號]
chēnghào
Nghĩa tiếng Việttên; gọi là; danh hiệu
Âm Hán Việtxưng hiệu
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa