Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
xiāo

枵

Nghĩa(cổ) hốc cây; (văn) trống; rỗng
Bộ thủ木
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • xiāo(cổ) hốc cây; (văn) trống; rỗng

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 木 + 号

  • Phần chỉ nghĩa: 木
  • Phần chỉ âm: 号

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.