Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

老字号

Phồn thể: [老字號]
lǎozìhào
Nghĩa tiếng Việtcửa hàng, công ty, hoặc thương hiệu có danh tiếng lâu đời
Âm Hán Việtlão tự hiệu
  • 3 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 cửa hàng, công ty, hoặc thương hiệu có danh tiếng lâu đời

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập