Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

号称

Phồn thể: [號稱]
hàochēng
Nghĩa tiếng Việtđược biết đến như; được gọi là; được cho là; tuyên bố (thường phóng đại hoặc sai sự thật)
Âm Hán Việthiệu xưng
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 được biết đến như; được gọi là
  2. 2 được cho là
  3. 3 tuyên bố (thường phóng đại hoặc sai sự thật)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập