Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép
húzi

胡子

Phồn thể: [鬍子]
Nghĩa tiếng Việtrâu; ria hoặc lông mặt; lông trên khuôn mặt
Âm Hán Việthồ tí
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 râu
  2. 2 ria hoặc lông mặt
  3. 3 lông trên khuôn mặt
  4. 4 (khẩu ngữ) thổ phỉ
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập