Cấp: HSK 6Từ ghép
胡子
Phồn thể: [鬍子]Nghĩa tiếng Việtrâu; ria hoặc lông mặt; lông trên khuôn mặt
Âm Hán Việthồ tí
- 2 chữ
- 12 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 râu
- 2 ria hoặc lông mặt
- 3 lông trên khuôn mặt
- 4 (khẩu ngữ) thổ phỉ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 刮胡子[刮鬍子]cạo râu
- 红胡子[紅胡子]nhóm cướp ngựa ở Mãn Châu (cổ đại)
- 络腮胡子[絡腮鬍子]râu quai nón
- 落腮胡子[落腮鬍子]biến thể của 络腮胡子 (luòsāihúzi)
- 山羊胡子[山羊鬍子]râu dê
- 吹胡子瞪眼[吹鬍子瞪眼]tức giận; nổi đoá
- 眉毛胡子一把抓[眉毛鬍子一把抓]cẩu thả; làm không có thứ tự, bất kể nhiệm vụ cụ thể
- 头发胡子一把抓[頭髮鬍子一把抓]nghĩa đen tóc tai râu ria nắm trong một nắm; nghĩa bóng xử lý các việc khác nhau bằng cùng một phương pháp; một phương pháp giải quyết mọi vấn đề
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 爆炸[bạo trá]Cấp: HSK 6vụ nổ; nổ; tung lên
- 北极[北極][bắc cực]Cấp: HSK 6Bắc Cực; Cực Bắc; cực từ bắc
- 悲剧[悲劇][bi kịch]Cấp: HSK 6bi kịch
- 北美洲[bắc mỉ châu]Cấp: HSK 6Châu Bắc Mỹ
- 被迫[bị bách]Cấp: HSK 6bị ép buộc; bị bắt buộc
- 悲伤[悲傷][bi thương]Cấp: HSK 6buồn; đau buồn
- 背心[bối tâm]Cấp: HSK 6áo không tay (áo vest, áo ghi lê, áo ba lỗ, áo tank top, v.v.)
- 备用[備用][bị dụng]Cấp: HSK 6dự trữ; dự phòng; thay thế
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này