Từ ghép
吹胡子瞪眼
Phồn thể: [吹鬍子瞪眼]Nghĩa
- 1 tức giận; nổi đoá
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.