Houzii
← Từ điển
Từ ghép

吹胡子瞪眼

Phồn thể: [吹鬍子瞪眼]
chuīhúzidèngyǎn
Nghĩa tiếng Việttức giận; nổi đoá
  • 5 chữ
  • 47 nét