Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
dèng

瞪

Nghĩamở to mắt; nhìn chằm chằm; lườm
Bộ thủ目
  • 17 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • dèngmở to mắt; nhìn chằm chằm; lườm

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 目 + 登

  • Phần chỉ nghĩa: 目
  • Phần chỉ âm: 登

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.