Từ ghép
眉毛胡子一把抓
Phồn thể: [眉毛鬍子一把抓]Nghĩa tiếng Việtcẩu thả; làm không có thứ tự, bất kể nhiệm vụ cụ thể
- 7 chữ
- 40 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 cẩu thả
- 2 làm không có thứ tự, bất kể nhiệm vụ cụ thể
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 眉lông mày; lề trênTrang chữ →
- 毛[mao]hào (đơn vị tiền tệ bằng 1/10 đồng); lông, tócTrang chữ →
- 胡người không phải Hán, đặc biệt từ Trung Á; liều lĩnh; quá đángTrang chữ →
- 子[tí](hậu tố danh từ)Trang chữ →
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 把[bã]chiếc, cái (lượng từ cho ghế, ô, dao); giới từ 把 (đưa tân ngữ lên trước động từ); cầm, nắmTrang chữ →
- 抓[co]bắt; nắm; túmTrang chữ →