Houzii
← Từ điển
Từ ghép

头发胡子一把抓

Phồn thể: [頭髮鬍子一把抓]
tóufahúziyìbǎzhuā
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen tóc tai râu ria nắm trong một nắm; nghĩa bóng xử lý các việc khác nhau bằng cùng một phương pháp; một phương pháp giải quyết mọi vấn đề
  • 7 chữ
  • 37 nét
  • 4 nghĩa