Từ ghép
头发胡子一把抓
Phồn thể: [頭髮鬍子一把抓]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen tóc tai râu ria nắm trong một nắm; nghĩa bóng xử lý các việc khác nhau bằng cùng một phương pháp; một phương pháp giải quyết mọi vấn đề
- 7 chữ
- 37 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen tóc tai râu ria nắm trong một nắm
- 2 nghĩa bóng xử lý các việc khác nhau bằng cùng một phương pháp
- 3 một phương pháp giải quyết mọi vấn đề
- 4 một kích cỡ phù hợp cho tất cả
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 头[đầu]đầu; kiểu tóc; trên cùngTrang chữ →
- 发[phát]gửi đi; bộc lộ (cảm xúc của một người); phát hànhTrang chữ →
- 胡người không phải Hán, đặc biệt từ Trung Á; liều lĩnh; quá đángTrang chữ →
- 子[tí](hậu tố danh từ)Trang chữ →
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 把[bã]chiếc, cái (lượng từ cho ghế, ô, dao); giới từ 把 (đưa tân ngữ lên trước động từ); cầm, nắmTrang chữ →
- 抓[co]bắt; nắm; túmTrang chữ →