政治舞台Từ ghép政治舞台zhèngzhìwǔtáiNghĩa tiếng Việtvũ đài chính trị4 chữ36 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 vũ đài chính trịPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.政thuộc về chính trị; chính trị; chính phủTrang chữ →治[trị]quản lý; cai trị; kiểm soátTrang chữ →舞[vũ]nhảy múa; vung; vẩyTrang chữ →台[thai]bàn; cái bàn; quầyTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →