Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

家属

Phồn thể: [家屬]
jiāshǔ
Nghĩa tiếng Việtthành viên gia đình; người phụ thuộc (trong gia đình)
Âm Hán Việtgia thuộc
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa