Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm

属

Phồn thể: [屬]
shǔ
Nghĩa tiếng Việtphân loại; chi (phân loại học); thành viên gia đình
Âm Hán Việtthuộc
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 11 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 phân loại
  2. 2 chi (phân loại học)
  3. 3 thành viên gia đình
  4. 4 người phụ thuộc
  5. 5 thuộc về
  6. 6 trực thuộc
  7. 7 liên kết với
  8. 8 sinh năm (một trong 12 con giáp)
Xem thêm 3 nghĩa
  1. 9 là
  2. 10 chứng tỏ là
  3. 11 cấu thành

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

属

Phồn thể: [屬]
zhǔ
Nghĩa tiếng Việtkết hợp lại; tập trung chú ý vào; tập trung vào
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kết hợp lại
  2. 2 tập trung chú ý vào
  3. 3 tập trung vào

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập