Từ ghép
部属
Phồn thể: [部屬]Nghĩa tiếng Việtquân đội dưới quyền chỉ huy; cấp dưới; thuộc một bộ
- 2 chữ
- 22 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 quân đội dưới quyền chỉ huy
- 2 cấp dưới
- 3 thuộc một bộ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.