Cấp: HSK 6Từ ghép
金属
Phồn thể: [金屬]Nghĩa
- 1 kim loại
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 非金属[非金屬]phi kim (hóa học)
- 贵金属[貴金屬]kim loại quý
- 碱金属[鹼金屬]kim loại kiềm
- 金属板[金屬板]tấm kim loại
- 金属棒[金屬棒]thanh kim loại
- 金属键[金屬鍵]liên kết kim loại
- 金属线[金屬線]dây kim loại
- 类金属[類金屬]chất á kim (hóa học)
- 重金属[重金屬]kim loại nặng
- 过渡金属[過渡金屬]kim loại chuyển tiếp (hóa học)
- 黑色金属[黑色金屬]kim loại đen (tức là sắt, crôm, mangan và hợp kim chứa chúng)
- 碱土金属[鹼土金屬]kim loại kiềm thổ (tức là beri Be 鈹|铍, magie Mg 鎂|镁, canxi Ca 鈣|钙, stronti Sr 鍶|锶, bari Ba 鋇|钡 và radi Ra 鐳|镭)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 博览会[博覽會][bác lãm hội]Cấp: HSK 6triển lãm; hội chợ quốc tế
- 薄弱[bạc nhược]Cấp: HSK 6yếu; mong manh
- 补偿[補償][bổ thường]Cấp: HSK 6bồi thường; bù đắp
- 不顾[不顧][bất cố]Cấp: HSK 6bất chấp; không quan tâm
- 不禁[bất cấm]Cấp: HSK 6không thể không (làm gì đó); không kiềm được
- 补贴[補貼][bổ thiếp]Cấp: HSK 6trợ cấp; khoản trợ cấp; phụ cấp
- 酱[醬][tương]Cấp: HSK 6một loại sốt đặc từ đậu nành lên men; ướp trong sốt đậu nành; sốt
- 讲解[講解][giảng giải]Cấp: HSK 6giải thích
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này