Houzii
← Từ điển
Từ ghép

金属板

Phồn thể: [金屬板]
jīnshǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)bǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việttấm kim loại
  • 3 chữ
  • 28 nét