Houzii
← Từ điển
Từ ghép

眼色素层黑色素瘤

Phồn thể: [眼色素層黑色素瘤]
yǎnsèsùcénghēisèsùliú
Nghĩa tiếng Việtu hắc tố màng bồ đào
  • 8 chữ
  • 77 nét