Từ ghép
眼色素层黑色素瘤
Phồn thể: [眼色素層黑色素瘤]Nghĩa
- 1 u hắc tố màng bồ đào
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 眼[nhãn]mắt; lỗ nhỏ; trọng tâm (của vấn đề)Trang chữ →
- 色màu sắc; Lượng từ: 种 (zhǒng); vẻ ngoàiTrang chữ →
- 素[tố]tơ sống; trắng; đơn giản, không trang tríTrang chữ →
- 层[tầng]tầng, lớp (lượng từ cho toà nhà, lầu)Trang chữ →
- 黑[hắc]đen; tối; tà ácTrang chữ →
- 色màu sắc; Lượng từ: 种 (zhǒng); vẻ ngoàiTrang chữ →
- 素[tố]tơ sống; trắng; đơn giản, không trang tríTrang chữ →
- 瘤khối uTrang chữ →