Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

有声有色

Phồn thể: [有聲有色]
yǒushēngyǒusè
Nghĩa tiếng Việtcó thanh có sắc (thành ngữ); sống động; rực rỡ
Âm Hán Việthữu thanh hữu sắc
  • 4 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 có thanh có sắc (thành ngữ); sống động
  2. 2 rực rỡ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập