Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm
běnsè

本色

Nghĩa tiếng Việtphẩm chất vốn có; phẩm chất tự nhiên; đặc sắc
Âm Hán Việtbản sắc
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phẩm chất vốn có
  2. 2 phẩm chất tự nhiên
  3. 3 đặc sắc
  4. 4 phẩm chất thật

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm
běn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)shǎiSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.

本色

Nghĩa tiếng Việtmàu sắc tự nhiên
  • 2 chữ
  • 11 nét