Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

绘声绘色

Phồn thể: [繪聲繪色]
huìshēnghuìsè
Nghĩa tiếng Việtsinh động và đầy màu sắc (thành ngữ); chân thực và sống động; sinh động và hiện thực
Âm Hán Việtgói thanh gói sắc
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa