Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

特色

tèsè
Nghĩa tiếng Việtđặc trưng; nét đặc biệt hoặc chất lượng
Âm Hán Việtđặc sắc
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đặc trưng
  2. 2 nét đặc biệt hoặc chất lượng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập