Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

动不动

Phồn thể: [動不動]
dòngbudòng
Nghĩa tiếng Việt(thường theo sau bởi 就 (jiù)) dễ dàng (nổi giận, cảm lạnh, v.v.); ngay lập tức
Âm Hán Việtđộng bất động
  • 3 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (thường theo sau bởi 就 (jiù)) dễ dàng (nổi giận, cảm lạnh, v.v.)
  2. 2 ngay lập tức

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập